← Bài 22Bài 24 →

Bài 23 · HSK 4

甚至至少缺点缺少西红柿警察传真伤心基础增加情况富干当
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
12chữ Hán mới
+20từ cấp trên chứa chữ của bài
920từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

3/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 3 từ bẫy, nghĩa đã khác — 4 từ phải học thẳng — 4 từ chữ đơn — 3 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

11 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
rất, lắm
THẬM
shèn9 nét
đến, tận
CHÍ
zhì6 nét
thiếu, khuyết điểm
KHUYẾT
quē10 nét
quả hồng
THỊ
shì9 nét
cảnh giác, báo động
CẢNH
jǐng19 nét
quan sát, xét rõ
SÁT
chá14 nét
truyền, phát
TRUYỀN
chuán6 nét
tổn thương, đau buồn
THƯƠNG
shāng6 nét
nền móng, cơ sở
CƠ
jī11 nét
nền móng, cơ sở
SỞ
chǔ10 nét
tăng, thêm
TĂNG
zēng15 nét
tình hình, huống hồ
HUỐNG
kuàng7 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 11 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Bổ ngữ khả năng: 得 / 不

Động từ + 得/不 + bổ ngữ

Nói có làm nổi hay không do điều kiện khách quan. Khác 能 ở chỗ nó gắn thẳng vào kết quả của hành động.

  • 这个字我看不清楚。Zhège zì wǒ kàn bu qīngchu.Chữ này tôi nhìn không rõ.
  • 这么多菜,我吃得完。Zhème duō cài, wǒ chī de wán.Nhiều món thế này tôi ăn hết được.

Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt hay thay bằng 不能看清楚 — đúng nghĩa nhưng nghe rất Tây.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →