Từ · HSK 4

thiếu thốn, thiếu

Âm Hán-Việt: khuyết thiểu
quēthanh 1 · cao đềushǎothanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khuyết thiểu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他缺少工作经验。
Tā quēshǎo gōngzuò jīngyàn.
Anh ấy thiếu kinh nghiệm làm việc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.