Bài 116 · HSK 6
汹涌混浊淹没清晰清澈渗透渠道港口港湾渺小湖泊溶解漂浮潇洒澄清濒临
16từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.576từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 汹涌cuồn cuộn, dữ dộiâm Hán-Việt hung dũngÂm Hán-Việt “hung dũng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 混浊vẩn đục, đục ngầuâm Hán-Việt hỗn trọcÂm Hán-Việt “hỗn trọc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 淹没nhấn chìm, ngậpâm Hán-Việt yêm mộtÂm Hán-Việt “yêm một” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 清晰rõ ràng, rành mạchâm Hán-Việt thanh tíchÂm Hán-Việt “thanh tích” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 清澈trong vắt, trong xanhâm Hán-Việt thanh triệtÂm Hán-Việt “thanh triệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 渗透thấm qua, lan tỏaâm Hán-Việt sấm thấuÂm Hán-Việt “sấm thấu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 渠道kênh, phương thức, con đường (nghĩa bóng)âm Hán-Việt cừ đạoÂm Hán-Việt “cừ đạo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 港口cảng biển, hải cảngâm Hán-Việt cảng khẩuÂm Hán-Việt “cảng khẩu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 港湾vịnh, cảngâm Hán-Việt cảng loanÂm Hán-Việt “cảng loan” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 渺小nhỏ bé, tầm thườngâm Hán-Việt miểu tiểuÂm Hán-Việt “miểu tiểu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 湖泊hồ nướcâm Hán-Việt hồ bạcÂm Hán-Việt “hồ bạc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 溶解hòa tanâm Hán-Việt dung giảiÂm Hán-Việt “dung giải” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 漂浮nổi lềnh bềnhâm Hán-Việt phiêu phùÂm Hán-Việt “phiêu phù” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 潇洒phong độ, tự tạiâm Hán-Việt —Chưa đủ dữ liệu âm Hán-Việt cho mọi chữ trong từ này.phải học thẳng
- 澄清làm rõ, trong lànhâm Hán-Việt trừng thanhÂm Hán-Việt “trừng thanh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 濒临sát bờ, cận kềâm Hán-Việt tần lâmÂm Hán-Việt “tần lâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
13 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cuồn cuộn, ào ạt
HUNG
7 nét
đục
TRỌC
9 nét
ngập, chìm
YÊM
11 nét
rõ ràng
TÍCH
12 nét
trong suốt, thấu suốt
TRIỆT
15 nét
thấm, rỉ qua
SẤM
11 nét
mương, rãnh
CỪ
11 nét
cảng, bến cảng
CẢNG
12 nét
vịnh, khúc uốn
LOAN
12 nét
mênh mông, xa xôi, nhỏ bé (chỉ dùng trong nghĩa nhỏ bé khi kết hợp từ)
MIỂU
12 nét
hồ
HỒ
12 nét
tan, hòa tan
DUNG
13 nét
nổi, bay bổng
PHÙ
10 nét
thanh cao, phóng khoáng (thường dùng trong từ tiêu sái)
?
14 nét
trong lành, làm trong
TRỪNG
15 nét
giáp, gần
TẦN
16 nét