Bài 115 · HSK 6
欺负欺骗步伐砍伐歹徒水泥沉淀沮丧沸腾油漆油腻沾光泛滥泰斗洽谈派遣浑身涌现
18từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.560từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 欺负bắt nạtâm Hán-Việt khi phụÂm Hán-Việt “khi phụ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 欺骗lừa dối, lừa gạtâm Hán-Việt khi phiếnÂm Hán-Việt “khi phiến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 步伐bước đi, nhịp độâm Hán-Việt bộ phạtÂm Hán-Việt “bộ phạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 砍伐chặt phá, đốnâm Hán-Việt khảm phạtÂm Hán-Việt “khảm phạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 歹徒kẻ xấu, côn đồâm Hán-Việt tồi đồÂm Hán-Việt “tồi đồ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 水泥xi-măngâm Hán-Việt thuỷ nêÂm Hán-Việt “thuỷ nê” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 沉淀lắng đọngâm Hán-Việt trầm điếnÂm Hán-Việt “trầm điến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 沮丧chán nản, thất vọngâm Hán-Việt trở tángÂm Hán-Việt “trở táng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 沸腾sôi sục, sôiâm Hán-Việt phí đằngÂm Hán-Việt “phí đằng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 油漆sơnâm Hán-Việt dầu tấtÂm Hán-Việt “dầu tất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 油腻ngấy mỡ, béo ngấyâm Hán-Việt dầu nhịÂm Hán-Việt “dầu nhị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 沾光thơm lây, nhờ ơnâm Hán-Việt triêm quangÂm Hán-Việt “triêm quang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 泛滥tràn lan, lan trànâm Hán-Việt phiếm lạmÂm Hán-Việt “phiếm lạm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 泰斗cây đại thụ, bậc thầyâm Hán-Việt thái đẩuÂm Hán-Việt “thái đẩu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 洽谈thương lượng, bàn bạcâm Hán-Việt hiệp đàmÂm Hán-Việt “hiệp đàm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 派遣phái đi, điều độngâm Hán-Việt phái khiểnÂm Hán-Việt “phái khiển” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 浑身khắp người, toàn thânâm Hán-Việt hồn thânÂm Hán-Việt “hồn thân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 涌现xuất hiện ồ ạt, trào dângâm Hán-Việt dũng hiệnÂm Hán-Việt “dũng hiện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
17 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
lừa dối, bắt nạt
KHI
12 nét
chặt, đánh
PHẠT
6 nét
xấu, ác
TỒI
4 nét
bùn
NÊ
8 nét
lắng xuống
ĐIẾN
11 nét
nhụt chí, chán nản
TRỞ
8 nét
sôi
PHÍ
8 nét
sơn, đen như mực
TẤT
14 nét
ngấy, chán ngán
NHỊ
13 nét
dính, lây
TRIÊM
8 nét
tràn lan, bừa bãi
LẠM
13 nét
bình yên, lớn
THÁI
10 nét
hòa hợp, bàn bạc
HIỆP
9 nét
phái đi, sai khiến
KHIỂN
13 nét
đục, toàn
HỒN
9 nét
trào, phun
DŨNG
10 nét