Bài 114 · HSK 6
流露透露泄露泄气揭露曝光杜绝束缚枕头枯燥枯萎栏目桥梁棉花棍棒棕色椭圆榜样
18từ mới
15chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.542từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 17 từ
- 流露bộc lộ, lộ raâm Hán-Việt lưu lộÂm Hán-Việt “lưu lộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 透露tiết lộ, hé lộâm Hán-Việt thấu lộÂm Hán-Việt “thấu lộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 泄露lộ, làm lộâm Hán-Việt tiết lộĐọc quen tai: “tiết lộ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 泄气nản lòng, xìuâm Hán-Việt tiết khíÂm Hán-Việt “tiết khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 揭露vạch trần, phơi bàyâm Hán-Việt yết lộÂm Hán-Việt “yết lộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 曝光phơi bày, lộ sángâm Hán-Việt bộc quangÂm Hán-Việt “bộc quang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 杜绝chấm dứt, ngăn chặnâm Hán-Việt đỗ tuyệtÂm Hán-Việt “đỗ tuyệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 束缚trói buộc, gò bóâm Hán-Việt thúc phượcÂm Hán-Việt “thúc phược” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 枕头cái gốiâm Hán-Việt chẩm đầuÂm Hán-Việt “chẩm đầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 枯燥khô khan, nhàm chánâm Hán-Việt khô táoÂm Hán-Việt “khô táo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 枯萎héo úaâm Hán-Việt khô uỷÂm Hán-Việt “khô uỷ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 栏目chuyên mụcâm Hán-Việt lan mụcÂm Hán-Việt “lan mục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 桥梁cầu, cầu nốiâm Hán-Việt kiều lươngÂm Hán-Việt “kiều lương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 棉花bôngâm Hán-Việt miên hoaÂm Hán-Việt “miên hoa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 棍棒gậy gộcâm Hán-Việt côn bổngÂm Hán-Việt “côn bổng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 棕色màu nâuâm Hán-Việt tông sắcÂm Hán-Việt “tông sắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 椭圆hình bầu dụcâm Hán-Việt thoả viênÂm Hán-Việt “thoả viên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 榜样tấm gương, gương mẫuâm Hán-Việt bảng dạngÂm Hán-Việt “bảng dạng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
15 chữ Hán mới
16 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thoát, rò rỉ
TIẾT
8 nét
vạch trần, vạch
YẾT
12 nét
phơi nắng, vạch trần
BỘC
19 nét
ngăn chặn
ĐỖ
7 nét
trói buộc
PHƯỢC
13 nét
gối
CHẨM
8 nét
khô, héo
KHÔ
9 nét
héo, tàn
UỶ
11 nét
lan can, mục
LAN
9 nét
xà, cầu
LƯƠNG
11 nét
bông, gòn
MIÊN
12 nét
gậy, côn
CÔN
12 nét
nâu, kè
TÔNG
12 nét
hình bầu dục
THOẢ
12 nét
tấm bảng, gương mẫu
BẢNG
14 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cụm cố định: 在…基础上 (trên cơ sở…)
在 + điều kiện nền tảng + (的) 基础上, 主语 + hành động tiếp theoChỉ hành động hoặc sự phát triển mới được tiến hành dựa trên nền tảng sẵn có vững chắc.
- 我们要在调查研究的基础上做出科学的决定。Chúng ta cần đưa ra quyết định khoa học trên cơ sở điều tra nghiên cứu kỹ lưỡng.
- 双方在平等互利的基础上签订了协议。Hai bên đã ký kết hiệp định trên cơ sở bình đẳng cùng có lợi.
Người Việt hay sai chỗ này: Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng chỉ nghiên cứu, hợp tác, bình đẳng.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →