Bài 113 · HSK 6
描绘搭档搭配搭携带擅自擅长攀登支撑支柱新颖旷课昂贵昌盛昔日昼夜晋升暴露
18từ mới
15chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.524từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 17 từ chữ đơn — 1 từ
- 描绘miêu tả, vẽâm Hán-Việt miêu hộiÂm Hán-Việt “miêu hội” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 搭档cộng sự, hợp tácâm Hán-Việt đáp đángÂm Hán-Việt “đáp đáng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 搭配phối hợp, kết hợpâm Hán-Việt đáp phốiÂm Hán-Việt “đáp phối” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 搭bắc, treo, đi (xe), kết nốiâm Hán-Việt đápTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đáp”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 携带mang theo, đem theoâm Hán-Việt huề đớiÂm Hán-Việt “huề đới” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 擅自tự ý, tự tiệnâm Hán-Việt thiện tựÂm Hán-Việt “thiện tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 擅长giỏi, rànhâm Hán-Việt thiện trườngÂm Hán-Việt “thiện trường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 攀登leo trèo, leo lênâm Hán-Việt phan đăngÂm Hán-Việt “phan đăng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 支撑chống đỡ, chống chọiâm Hán-Việt chi chốngÂm Hán-Việt “chi chống” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 支柱cột trụ, trụ cộtâm Hán-Việt chi trụÂm Hán-Việt “chi trụ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 新颖mới lạ, độc đáoâm Hán-Việt tân dĩnhÂm Hán-Việt “tân dĩnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 旷课trốn học, cúp họcâm Hán-Việt khoáng khoáÂm Hán-Việt “khoáng khoá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 昂贵đắt đỏâm Hán-Việt ngang quýÂm Hán-Việt “ngang quý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 昌盛hưng thịnh, phát đạtâm Hán-Việt xương thịnhÂm Hán-Việt “xương thịnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 昔日ngày xưa, thủa trướcâm Hán-Việt tích nhậtÂm Hán-Việt “tích nhật” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 昼夜ngày đêmâm Hán-Việt trú dạÂm Hán-Việt “trú dạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 晋升thăng chứcâm Hán-Việt tấn thăngÂm Hán-Việt “tấn thăng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 暴露bộc lộ, phơi bàyâm Hán-Việt bạo lộÂm Hán-Việt “bạo lộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
15 chữ Hán mới
16 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vẽ, họa
HỘI
9 nét
bắc, treo, đi (xe), kết nối
ĐÁP
12 nét
dắt, mang theo
HUỀ
13 nét
tự ý, giỏi về
THIỆN
16 nét
leo, bấu víu
PHAN
19 nét
chống, chống đỡ
CHỐNG
15 nét
cột, trụ
TRỤ
9 nét
thông minh, nhọn
DĨNH
13 nét
bỏ bê, trống trải
KHOÁNG
7 nét
ngẩng, cao
NGANG
8 nét
hưng thịnh, tốt đẹp
XƯƠNG
8 nét
xưa
TÍCH
8 nét
ban ngày
TRÚ
9 nét
tiến lên, thăng
TẤN
10 nét
sương, phơi bày
LỘ
21 nét