Bài 112 · HSK 6
搏斗脉搏挑剔挑拨拨捍卫捣乱掀起授予给予赋予掠夺探望探测探索探讨侦探勘探
18từ mới
10chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.506từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 16 từ chữ đơn — 1 từ
- 搏斗vật lộn, chiến đấuâm Hán-Việt bác đấuÂm Hán-Việt “bác đấu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 脉搏mạch đậpâm Hán-Việt mạch bácÂm Hán-Việt “mạch bác” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 挑剔soi mói, bới lông tìm vếtâm Hán-Việt thao dịchÂm Hán-Việt “thao dịch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 挑拨xúi giục, khiêu khíchâm Hán-Việt khiêu bátÂm Hán-Việt “khiêu bát” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 拨gạt, gảyâm Hán-Việt bátTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bát”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 捍卫bảo vệ, gìn giữâm Hán-Việt hãn vệÂm Hán-Việt “hãn vệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 捣乱quấy phá, gây rốiâm Hán-Việt đảo loạnÂm Hán-Việt “đảo loạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 掀起dấy lên, vénâm Hán-Việt hiên khởiÂm Hán-Việt “hiên khởi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 授予trao tặng, phong tặngâm Hán-Việt thụ dữÂm Hán-Việt “thụ dữ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 给予ban tặng, dành choâm Hán-Việt cấp dữÂm Hán-Việt “cấp dữ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 赋予giao cho, ban choâm Hán-Việt phú dữÂm Hán-Việt “phú dữ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 掠夺cướp bóc, tước đoạtâm Hán-Việt lược đoạtÂm Hán-Việt “lược đoạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 探望thăm hỏi, thăm viếngâm Hán-Việt thám vọngÂm Hán-Việt “thám vọng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 探测dò tìm, thăm dòâm Hán-Việt thám trắcÂm Hán-Việt “thám trắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 探索thăm dò, tìm tòiâm Hán-Việt thám sáchÂm Hán-Việt “thám sách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 探讨thảo luận, nghiên cứuâm Hán-Việt thám thảoÂm Hán-Việt “thám thảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 侦探thám tử, dò xétâm Hán-Việt trinh thámĐọc quen tai: “trinh thám”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 勘探thăm dò, khảo sátâm Hán-Việt khám thámÂm Hán-Việt “khám thám” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
15 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bới, gạt ra
DỊCH
10 nét
gạt, gảy
BÁT
8 nét
bảo vệ, giữ gìn
HÃN
10 nét
giã, quấy phá
ĐẢO
10 nét
lật lên, dấy lên
HIÊN
11 nét
cho, trao
DỮ
4 nét
cướp, lướt
LƯỢC
11 nét
dò hỏi, thăm
THÁM
11 nét
dò xét, thám thính (không phải 'trinh sát' - từ ghép)
TRINH
8 nét
khảo sát, điều tra
KHÁM
11 nét