Bài 111 · HSK 6
扎实挣扎扎打仗打猎承诺投掷折磨磨合折腾抚养抚摸抛弃抢劫拐杖拖延拟定拼搏
18từ mới
14chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.488từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 17 từ chữ đơn — 1 từ
- 扎实vững chắc, chu đáoâm Hán-Việt trát thựcÂm Hán-Việt “trát thực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 挣扎vùng vẫy, giãy giụaâm Hán-Việt tranh trátÂm Hán-Việt “tranh trát” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 扎cắm, buộcâm Hán-Việt trátTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trát”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 打仗đánh nhau, giao chiếnâm Hán-Việt đả trượngÂm Hán-Việt “đả trượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 打猎săn bắnâm Hán-Việt đả liệpÂm Hán-Việt “đả liệp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 承诺hứa hẹn, cam kếtâm Hán-Việt thừa nặcÂm Hán-Việt “thừa nặc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 投掷ném, quăngâm Hán-Việt đầu trịchÂm Hán-Việt “đầu trịch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 折磨dằn vặt, hành hạâm Hán-Việt chiết maÂm Hán-Việt “chiết ma” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 磨合phối hợp, ăn ýâm Hán-Việt ma hợpÂm Hán-Việt “ma hợp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 折腾lăn lộn, hành hạâm Hán-Việt chiết đằngÂm Hán-Việt “chiết đằng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 抚养nuôi nấngâm Hán-Việt phủ dưỡngÂm Hán-Việt “phủ dưỡng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 抚摸vuốt veâm Hán-Việt phủ mạcÂm Hán-Việt “phủ mạc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 抛弃vứt bỏ, ruồng bỏâm Hán-Việt phao khíÂm Hán-Việt “phao khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 抢劫cướp bócâm Hán-Việt thưởng kiếpÂm Hán-Việt “thưởng kiếp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 拐杖gậyâm Hán-Việt quải trượngÂm Hán-Việt “quải trượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 拖延kéo dài, trì hoãnâm Hán-Việt tha diênÂm Hán-Việt “tha diên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 拟定soạn thảo, vạch raâm Hán-Việt nghĩ địnhÂm Hán-Việt “nghĩ định” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 拼搏nỗ lực phấn đấu, vật lộnâm Hán-Việt bính bácÂm Hán-Việt “bính bác” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
15 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cắm, buộc
TRÁT
4 nét
dựa vào, vũ khí
TRƯỢNG
5 nét
săn bắn
LIỆP
11 nét
hứa, ưng thuận
NẶC
10 nét
ném, vứt
TRỊCH
11 nét
mài, cọ xát (tra tấn là nghĩa phái sinh)
MA
16 nét
nhảy múa, bay lên
ĐẰNG
13 nét
vuốt ve, vỗ về
PHỦ
7 nét
ném, vứt bỏ
PHAO
7 nét
cướp bóc, kiếp nạn
KIẾP
7 nét
gậy
TRƯỢNG
7 nét
kéo, trì hoãn
THA
8 nét
dự thảo, phác thảo
NGHĨ
7 nét
vật, đấu
BÁC
13 nét