Từ · HSK 6

mạch đập

Âm Hán-Việt: mạch bác
màithanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 脈搏
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “mạch bác” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
医生量了他的脉搏。
Yī shēng liáng le tā de mài bó.
Bác sĩ đo mạch cho anh ấy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.