Từ · HSK 6

cột trụ, trụ cột

Âm Hán-Việt: chi trụ
zhīthanh 1 · cao đềuzhùthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chi trụ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他是家里的支柱。
Tā shì jiā lǐ de zhī zhù.
Anh ấy là trụ cột của gia đình.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.