Từ · HSK 6

nhấn chìm, ngập

Âm Hán-Việt: yêm một
yānthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 淹沒
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “yêm một” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
洪水淹没了农田。
Hóng shuǐ yān mò le nóng tián.
Lũ nhấn chìm ruộng đồng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.