Từ · HSK 6

rõ ràng, rành mạch

Âm Hán-Việt: thanh tích
qīngthanh 1 · cao đềuthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thanh tích” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的思路很清晰。
Tā de sī lù hěn qīng xī.
Mạch suy nghĩ của anh ấy rất rõ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.