Từ · HSK 6

nhỏ bé, tầm thường

Âm Hán-Việt: miểu tiểu
miáothanh 2 · đi lênxiǎothanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là miǎo xiǎo — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “miểu tiểu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
人在自然面前很渺小。
Rén zài zì rán miàn qián hěn miǎo xiǎo.
Con người trước tự nhiên thật nhỏ bé.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.