Bài 117 · HSK 6
瀑布火焰灯笼炊烟点缀照耀耀眼炫耀熄灭牢固牢骚骚扰牲畜牵扯狠心狭窄狭隘狼狈
18từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.594từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 17 từ
- 瀑布thác nướcâm Hán-Việt bộc bốÂm Hán-Việt “bộc bố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 火焰ngọn lửaâm Hán-Việt hoả diễmÂm Hán-Việt “hoả diễm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 灯笼cái đèn lồngâm Hán-Việt đăng lồngÂm Hán-Việt “đăng lồng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 炊烟khói bếpâm Hán-Việt xuy yênÂm Hán-Việt “xuy yên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 点缀tôn lên, trang tríâm Hán-Việt điểm chuếÂm Hán-Việt “điểm chuế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 照耀chiếu sáng, soi rọiâm Hán-Việt chiếu diệuÂm Hán-Việt “chiếu diệu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 耀眼chói mắtâm Hán-Việt diệu nhãnÂm Hán-Việt “diệu nhãn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 炫耀khoe khoang, phô trươngâm Hán-Việt huyễn diệuĐọc quen tai: “huyễn diệu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 熄灭tắt, dập tắtâm Hán-Việt tức diệtÂm Hán-Việt “tức diệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 牢固vững chắc, kiên cốâm Hán-Việt lao cốÂm Hán-Việt “lao cố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 牢骚cằn nhằn, oán tráchâm Hán-Việt lao taoÂm Hán-Việt “lao tao” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 骚扰quấy rốiâm Hán-Việt tao nhiễuÂm Hán-Việt “tao nhiễu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 牲畜gia súcâm Hán-Việt sinh súcÂm Hán-Việt “sinh súc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 牵扯liên quan, dây dưaâm Hán-Việt khiên xảÂm Hán-Việt “khiên xả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 狠心nhẫn tâm, độc ácâm Hán-Việt ngận tâmÂm Hán-Việt “ngận tâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 狭窄chật hẹpâm Hán-Việt hẹp tráchÂm Hán-Việt “hẹp trách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 狭隘hẹp hòi, chật hẹpâm Hán-Việt hẹp ảiÂm Hán-Việt “hẹp ải” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 狼狈khốn đốn, nhếch nhácâm Hán-Việt lang báiÂm Hán-Việt “lang bái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
15 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thác nước
BỘC
18 nét
ngọn lửa
DIỄM
12 nét
lồng, trùm
LỒNG
11 nét
nấu ăn
XUY
8 nét
trang trí, thêu thùa
CHUẾ
11 nét
chiếu sáng, khoe khoang
DIỆU
20 nét
khoe khoang
HUYỄN
9 nét
tắt, dập tắt
TỨC
14 nét
bền vững, nhà tù
LAO
7 nét
quấy rầy, phiền muộn
TAO
12 nét
súc vật, nuôi
SÚC
10 nét
kéo, lôi kéo
XẢ
7 nét
hung ác, tàn nhẫn
NGẬN
9 nét
hẹp, chật hẹp
HẸP
9 nét
chật hẹp, hiểm trở
ẢI
12 nét
loài thú trong truyền thuyết (thường đi cùng chữ 'lang' trong từ 'lang bái')
BÁI
7 nét