Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 116Bài 118

Bài 117 · HSK 6

瀑布火焰灯笼炊烟点缀照耀耀眼炫耀熄灭牢固牢骚骚扰牲畜牵扯狠心狭窄狭隘狼狈
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
16chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.594từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 17 từ
Chữ Hán mới của bài

16 chữ Hán mới

15 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thác nước
BỘC
18 nét
ngọn lửa
DIỄM
yàn12 nét
lồng, trùm
LỒNG
lóng11 nét
nấu ăn
XUY
chuī8 nét
trang trí, thêu thùa
CHUẾ
zhuì11 nét
chiếu sáng, khoe khoang
DIỆU
yào20 nét
khoe khoang
HUYỄN
xuàn9 nét
tắt, dập tắt
TỨC
14 nét
bền vững, nhà tù
LAO
láo7 nét
quấy rầy, phiền muộn
TAO
sāo12 nét
súc vật, nuôi
SÚC
chù10 nét
kéo, lôi kéo
XẢ
chě7 nét
hung ác, tàn nhẫn
NGẬN
hěn9 nét
hẹp, chật hẹp
HẸP
xiá9 nét
chật hẹp, hiểm trở
ẢI
ài12 nét
loài thú trong truyền thuyết (thường đi cùng chữ 'lang' trong từ 'lang bái')
BÁI
bèi7 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 15 chữ