Bài 28 · HSK 4
香例如顺序即使可惜吃惊因此密码号码恐怕温度航班误会错误
14từ mới
12chữ Hán mới
+24từ cấp trên chứa chữ của bài
990từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 12 từ chữ đơn — 1 từ
- 香thơm, ngonâm Hán-Việt hươngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hương”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 例如ví dụâm Hán-Việt lệ nhưÂm Hán-Việt “lệ như” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 顺序thứ tựâm Hán-Việt thuận tựÂm Hán-Việt “thuận tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 即使cho dù, dẫu choâm Hán-Việt tức sửÂm Hán-Việt “tức sử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 可惜đáng tiếcâm Hán-Việt khả tíchÂm Hán-Việt “khả tích” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 吃惊giật mình, ngạc nhiênâm Hán-Việt cật kinhÂm Hán-Việt “cật kinh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 因此cho nên, vì thếâm Hán-Việt nhân thửÂm Hán-Việt “nhân thử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 密码mật khẩu, mã hóaâm Hán-Việt mật mãĐọc quen tai: “mật mã”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 号码số hiệu, số (thứ tự, điện thoại, phòng...)âm Hán-Việt hiệu mãÂm Hán-Việt “hiệu mã” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 恐怕e rằng, có lẽâm Hán-Việt khủng phạÂm Hán-Việt “khủng phạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 温度nhiệt độâm Hán-Việt ôn độÂm Hán-Việt “ôn độ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 航班chuyến bayâm Hán-Việt hàng banÂm Hán-Việt “hàng ban” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 误会hiểu lầmâm Hán-Việt ngộ hộiÂm Hán-Việt “ngộ hội” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 错误sai lầm, lỗiâm Hán-Việt thác ngộÂm Hán-Việt “thác ngộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
13 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ví dụ, lệ
LỆ
8 nét
thứ tự, lời nói đầu
TỰ
7 nét
ngay, liền
TỨC
7 nét
tiếc nuối, quý trọng
TÍCH
11 nét
kinh ngạc, sợ hãi
KINH
11 nét
này, đây
THỬ
6 nét
bí mật, kín đáo
MẬT
11 nét
đơn vị đo, con số, mã hiệu
MÃ
8 nét
sợ hãi, lo lắng
KHỦNG
10 nét
ấm, ấm áp
ÔN
12 nét
đi thuyền, bay
HÀNG
10 nét
lỗi, lỡ
NGỘ
9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cặp liên từ 既…又… (vừa… lại vừa…)
Chủ ngữ + 既 + tính chất A + 又 + tính chất BDùng để kết nối hai đặc điểm, tính chất hoặc hành động cùng tồn tại đồng thời, thường cùng mang ý tích cực hoặc cùng tiêu cực.
- 这家饭馆的菜既便宜又好吃。Món ăn quán này vừa rẻ lại vừa ngon.
- 他既聪明又努力。Anh ấy vừa thông minh lại vừa chăm chỉ.
Người Việt hay sai chỗ này: 既...又... nối 2 vế có tính chất tương đương. Nếu muốn tăng tiến mức độ thì dùng 不但...而且...
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →