Từ · HSK 4

số hiệu, số (thứ tự, điện thoại, phòng...)

Âm Hán-Việt: hiệu mã
hàothanh 4 · rơi xuốngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 號碼
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hiệu mã” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
请告诉我你的电话号码。
Qǐng gàosù wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ.
Xin hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.