Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhân thử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他努力工作,因此成功了。
Tā nǔlì gōngzuò, yīncǐ chénggōng le.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, vì thế đã thành công.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.