Bài 1 · HSK 4
主意作家作用作者出发出现动作友好同时地点学期对话对面小说
14từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
612từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
14/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 14 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ
- 主意ý kiến, chủ ýâm Hán-Việt chủ ýGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “chủ ý” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 作家nhà vănâm Hán-Việt tác giaGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tác gia” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 作用tác dụng, ảnh hưởngâm Hán-Việt tác dụngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tác dụng” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 作者tác giảâm Hán-Việt tác giảGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tác giả” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 出发xuất phát, lên đườngâm Hán-Việt xuất phátGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “xuất phát” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 出现xuất hiệnâm Hán-Việt xuất hiệnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “xuất hiện” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 动作động tác, hành độngâm Hán-Việt động tácGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “động tác” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 友好thân thiệnâm Hán-Việt hữu hảoGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hữu hảo” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 同时đồng thời, cùng lúcâm Hán-Việt đồng thờiGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “đồng thời” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 地点địa điểm, nơiâm Hán-Việt địa điểmGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “địa điểm” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 学期học kỳâm Hán-Việt học kỳGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “học kỳ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 对话đối thoại, trò chuyệnâm Hán-Việt đối thoạiGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “đối thoại” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 对面đối diện, bên kiaâm Hán-Việt đối diệnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “đối diện” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 小说tiểu thuyết, truyệnâm Hán-Việt tiểu thuyếtGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tiểu thuyết” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
23 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Điểm ngữ pháp then chốt
连…都/也… — “ngay cả… cũng…”
连 + thành phần nhấn mạnh + 都/也 + động từĐưa ra một trường hợp cực đoan để suy ra phần còn lại. 都 hoặc 也 là bắt buộc, không bỏ được.
- 他连饭都没吃。Anh ấy đến cơm cũng không ăn.
- 这个字连老师也不认识。Chữ này ngay cả giáo viên cũng không biết.
Người Việt hay sai chỗ này: Bỏ 都/也 là lỗi phổ biến nhất, vì tiếng Việt “ngay cả cơm anh ấy cũng không ăn” vẫn xuôi khi bỏ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →