Từ · HSK 4

thân thiện

Âm Hán-Việt: hữu hảo
yóuthanh 2 · đi lênhǎothanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là yǒu hǎo — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “hữu hảo” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这里的老师很友好。
Zhèlǐ de lǎoshī hěn yǒuhǎo.
Các giáo viên ở đây rất thân thiện.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.