Bài 30 · HSK 3
香蕉叔叔爷爷阿姨
4từ mới
6chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
598từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
4 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 4 từ
- 香蕉chuốiâm Hán-Việt hương tiêuÂm Hán-Việt “hương tiêu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 叔叔chúâm Hán-Việt thúc thúcÂm Hán-Việt “thúc thúc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 爷爷ông nộiâm Hán-Việt gia giaÂm Hán-Việt “gia gia” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 阿姨cô, dìâm Hán-Việt a diÂm Hán-Việt “a di” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thơm, ngon
HƯƠNG
9 nét
chuối
TIÊU
15 nét
chú
THÚC
8 nét
ông
GIA
6 nét
trợ từ ngữ khí, tiếng gọi thân mật, sườn núi
A
7 nét
dì
DI
9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cấu trúc chọn lựa: 是…还是… (A hay là B)
Chủ ngữ + Động từ + A + 还是 + B?Dùng trong câu hỏi lựa chọn giữa hai phương án A và B (bạn chọn A hay là B).
- 你喝茶还是喝咖啡?Bạn uống trà hay là uống cà phê?
- 今天去还是明天去?Hôm nay đi hay là ngày mai đi?
Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 还是 (dùng trong câu hỏi lựa chọn) với 或者 (dùng trong câu trần thuật khẳng định).
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →