Bài 125 · HSK 6
贫乏贫困贬义贬低赠送走廊起哄哄践踏踏实踊跃轮廓轰动辐射辫子辽阔迁徙过滤
18từ mới
14chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.735từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 17 từ chữ đơn — 1 từ
- 贫乏nghèo nàn, thiếu thốnâm Hán-Việt bần phạpÂm Hán-Việt “bần phạp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 贫困nghèo khó, túng quẫnâm Hán-Việt bần khốnÂm Hán-Việt “bần khốn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 贬义nghĩa xấu, ý chêâm Hán-Việt biếm nghĩaÂm Hán-Việt “biếm nghĩa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 贬低hạ thấp, coi thườngâm Hán-Việt biếm đêÂm Hán-Việt “biếm đê” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 赠送tặng, biếuâm Hán-Việt tặng tốngÂm Hán-Việt “tặng tống” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 走廊hành langâm Hán-Việt tẩu langÂm Hán-Việt “tẩu lang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 起哄a dua, hùa theoâm Hán-Việt khởi hốngÂm Hán-Việt “khởi hống” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 哄dỗ dành, lừa gạtâm Hán-Việt hốngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hống”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 践踏giẫm đạpâm Hán-Việt tiễn đạpÂm Hán-Việt “tiễn đạp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 踏实yên tâm, thiết thựcâm Hán-Việt đạp thựcÂm Hán-Việt “đạp thực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 踊跃sôi nổi, hăng háiâm Hán-Việt dũng dượcÂm Hán-Việt “dũng dược” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 轮廓đường nét, hình dángâm Hán-Việt luân khuếchÂm Hán-Việt “luân khuếch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 轰动gây chấn động, làm rùm bengâm Hán-Việt oanh độngÂm Hán-Việt “oanh động” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 辐射bức xạâm Hán-Việt phúc xạÂm Hán-Việt “phúc xạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 辫子bím tócâm Hán-Việt biện tửÂm Hán-Việt “biện tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 辽阔rộng lớn, bao laâm Hán-Việt liêu khoátÂm Hán-Việt “liêu khoát” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 迁徙di cư, dời chỗâm Hán-Việt thiên tỷÂm Hán-Việt “thiên tỷ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 过滤lọcâm Hán-Việt quá lựÂm Hán-Việt “quá lự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
17 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
nghèo, thiếu thốn
BẦN
8 nét
chê bai, giảm giá trị
BIẾM
8 nét
tặng
TẶNG
16 nét
hành lang
LANG
11 nét
dỗ dành, lừa gạt
HỐNG
9 nét
dẫm, đạp
ĐẠP
15 nét
nhảy múa, vươn lên
DŨNG
14 nét
rộng lớn, khung, viền
KHUẾCH
13 nét
nổ lớn, ầm ầm
OANH
8 nét
nan hoa bánh xe, bức xạ
PHÚC
13 nét
bím tóc
BIỆN
17 nét
xa xôi
LIÊU
5 nét
dời chỗ, chuyển
TỶ
11 nét
lọc
LỰ
13 nét