Từ · HSK 6

giẫm đạp

Âm Hán-Việt: tiễn đạp
jiànthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 踐踏
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiễn đạp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
请勿践踏草地。
Qǐng wù jiàn tà cǎo dì.
Xin đừng giẫm lên bãi cỏ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.