Bài 108 · HSK 6
肆无忌惮奉献奔驰奠定妄想娇气婴儿媳妇嫂子宏伟宏观宽敞敞开富裕寻觅尖端尖锐屁股
18từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.435từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 肆无忌惮coi trời bằng vung, ngang ngượcâm Hán-Việt tứ vô kỵ đạnÂm Hán-Việt “tứ vô kỵ đạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 奉献dâng hiến, cống hiếnâm Hán-Việt phụng hiếnÂm Hán-Việt “phụng hiến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 奔驰chạy nhanh, phóng nhanhâm Hán-Việt bôn trìÂm Hán-Việt “bôn trì” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 奠定đặt nền móng, tạo dựngâm Hán-Việt điện địnhÂm Hán-Việt “điện định” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 妄想ảo tưởng, mơ tưởng hão huyềnâm Hán-Việt vọng tưởngÂm Hán-Việt “vọng tưởng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 娇气yếu ớt, hay nhõng nhẽoâm Hán-Việt kiều khíÂm Hán-Việt “kiều khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 婴儿trẻ sơ sinhâm Hán-Việt anh nhiÂm Hán-Việt “anh nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 媳妇vợ, con dâuâm Hán-Việt tức phụÂm Hán-Việt “tức phụ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 嫂子chị dâuâm Hán-Việt tẩu tửÂm Hán-Việt “tẩu tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 宏伟hùng vĩ, to lớnâm Hán-Việt hoành vĩÂm Hán-Việt “hoành vĩ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 宏观vĩ môâm Hán-Việt hoành quanÂm Hán-Việt “hoành quan” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 宽敞rộng rãi, thênh thangâm Hán-Việt khoan sưởngÂm Hán-Việt “khoan sưởng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 敞开mở rộngâm Hán-Việt sưởng khaiÂm Hán-Việt “sưởng khai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 富裕giàu có, khấm kháâm Hán-Việt phú dụÂm Hán-Việt “phú dụ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 寻觅tìm kiếmâm Hán-Việt tầm mịchÂm Hán-Việt “tầm mịch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 尖端tối tân, mũi nhọnâm Hán-Việt tiêm đoanÂm Hán-Việt “tiêm đoan” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 尖锐sắc bén, gay gắtâm Hán-Việt tiêm nhuệÂm Hán-Việt “tiêm nhuệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 屁股môngâm Hán-Việt thí cổÂm Hán-Việt “thí cổ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
19 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
kiêng, kỵ
KỴ
7 nét
sợ hãi, dè chừng
ĐẠN
11 nét
dâng, kính dâng
PHỤNG
8 nét
phi, chạy nhanh
TRÌ
6 nét
đặt nền móng, cúng
ĐIỆN
12 nét
bậy bạ, càn quấy
VỌNG
6 nét
kiều diễm, nũng nịu
KIỀU
9 nét
trẻ sơ sinh
ANH
11 nét
con dâu, vợ
TỨC
13 nét
chị dâu
TẨU
12 nét
lớn, rộng lớn
HOÀNH
7 nét
rộng rãi, mở rộng
SƯỞNG
12 nét
dư dả, dồi dào
DỤ
12 nét
tìm kiếm
MỊCH
8 nét
nhọn, sắc
TIÊM
6 nét
đánh rắm, vô nghĩa
THÍ
7 nét