← Bài 29Bài 31 →

Bài 30 · HSK 4

由精彩耐心也许许多值得厉害原谅寒假打招呼排队提供
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
12từ mới
12chữ Hán mới
+17từ cấp trên chứa chữ của bài
1.016từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

12 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 11 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

11 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
tinh túy, tinh luyện, giỏi, tinh thần
TINH
jīng14 nét
màu sắc, rực rỡ
THÁI
cǎi11 nét
chịu đựng, bền
NẠI
nài9 nét
cho phép, hứa hẹn
HỨA
xǔ6 nét
giá trị, đáng
TRỊ
zhí10 nét
nghiêm khắc, dữ dội
LỆ
lì5 nét
tha thứ, lượng thứ
LƯỢNG
liàng10 nét
lạnh, rét
HÀN
hán12 nét
vẫy, chiêu mộ
CHIÊU
zhāo8 nét
gọi, thở
HÔ
hu8 nét
đội, hàng ngũ
ĐỘI
duì4 nét
cung cấp, khai báo
CUNG
gōng8 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 11 chữ