Bài 30 · HSK 4
由精彩耐心也许许多值得厉害原谅寒假打招呼排队提供
12từ mới
12chữ Hán mới
+17từ cấp trên chứa chữ của bài
1.016từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
12 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 11 từ chữ đơn — 1 từ
- 由do, bởiâm Hán-Việt doTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “do”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 精彩hay, thú vịâm Hán-Việt tinh tháiÂm Hán-Việt “tinh thái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 耐心kiên nhẫnâm Hán-Việt nại tâmÂm Hán-Việt “nại tâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 也许có lẽâm Hán-Việt dã hứaÂm Hán-Việt “dã hứa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 许多nhiều, rất nhiềuâm Hán-Việt hứa đaÂm Hán-Việt “hứa đa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 值得đángâm Hán-Việt trị đắcÂm Hán-Việt “trị đắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 厉害lợi hại, giỏiâm Hán-Việt lệ hạiÂm Hán-Việt “lệ hại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 原谅tha thứâm Hán-Việt nguyên lượngÂm Hán-Việt “nguyên lượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 寒假nghỉ đôngâm Hán-Việt hàn giáÂm Hán-Việt “hàn giá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 打招呼chào hỏiâm Hán-Việt đả chiêu hôÂm Hán-Việt “đả chiêu hô” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 排队xếp hàngâm Hán-Việt bài độiÂm Hán-Việt “bài đội” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 提供cung cấpâm Hán-Việt đề cungÂm Hán-Việt “đề cung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
11 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
tinh túy, tinh luyện, giỏi, tinh thần
TINH
14 nét
màu sắc, rực rỡ
THÁI
11 nét
chịu đựng, bền
NẠI
9 nét
cho phép, hứa hẹn
HỨA
6 nét
giá trị, đáng
TRỊ
10 nét
nghiêm khắc, dữ dội
LỆ
5 nét
tha thứ, lượng thứ
LƯỢNG
10 nét
lạnh, rét
HÀN
12 nét
vẫy, chiêu mộ
CHIÊU
8 nét
gọi, thở
HÔ
8 nét
đội, hàng ngũ
ĐỘI
4 nét
cung cấp, khai báo
CUNG
8 nét