Từ · HSK 4

nhiều, rất nhiều

Âm Hán-Việt: hứa đa
thanh 3 · võng rồi lênduōthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 許多
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hứa đa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里有许多漂亮的衣服。
Zhèlǐ yǒu xǔduō piàoliang de yīfu.
Ở đây có rất nhiều quần áo đẹp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.