Bài 31 · HSK 4
放弃毕业沙发粗心考虑获得观众仍然估计关键后悔困难困
13từ mới
12chữ Hán mới
+6từ cấp trên chứa chữ của bài
1.029từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
13 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 12 từ chữ đơn — 1 từ
- 放弃từ bỏ, bỏ cuộcâm Hán-Việt phóng khíÂm Hán-Việt “phóng khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 毕业tốt nghiệpâm Hán-Việt tất nghiệpÂm Hán-Việt “tất nghiệp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 沙发ghế sô-phaâm Hán-Việt sa phátÂm Hán-Việt “sa phát” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 粗心bất cẩn, cẩu thảâm Hán-Việt thô tâmÂm Hán-Việt “thô tâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 考虑cân nhắc, suy nghĩâm Hán-Việt khảo lựÂm Hán-Việt “khảo lự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 获得đạt được, thu đượcâm Hán-Việt hoạch đắcÂm Hán-Việt “hoạch đắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 观众khán giảâm Hán-Việt quan chúngÂm Hán-Việt “quan chúng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 仍然vẫnâm Hán-Việt nhưng nhiênÂm Hán-Việt “nhưng nhiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 估计đoán, ước chừngâm Hán-Việt cổ kếÂm Hán-Việt “cổ kế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 关键mấu chốt, then chốtâm Hán-Việt quan kiệnÂm Hán-Việt “quan kiện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 后悔hối hậnâm Hán-Việt hậu hốiÂm Hán-Việt “hậu hối” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 困难khó khănâm Hán-Việt khốn nanÂm Hán-Việt “khốn nan” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 困buồn ngủ, khốn đốn, mắc kẹtâm Hán-Việt khốnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khốn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
12 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vứt bỏ, từ bỏ
KHÍ
7 nét
xong, hoàn thành
TẤT
6 nét
cát
SA
7 nét
to, thô
THÔ
11 nét
lo nghĩ, lo âu
LỰ
10 nét
được, thu được
HOẠCH
10 nét
đông đảo, mọi người
CHÚNG
6 nét
vẫn, hãy còn
NHƯNG
4 nét
đoán định, ước lượng
CỔ
7 nét
chìa khóa, phím
KIỆN
13 nét
hối hận, ăn năn
HỐI
10 nét
buồn ngủ, khốn đốn, mắc kẹt
KHỐN
7 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Câu bị động khẩu ngữ: 叫 / 让
Chủ ngữ + 叫 / 让 + tác nhân + động từ + thành phần khácTrong khẩu ngữ, người ta thường dùng 叫 hoặc 让 thay cho 被. Bắt buộc phải có tác nhân sau 叫/让 (không được lược bỏ tác nhân như trong câu 被).
- 我的手机叫弟弟拿走了。Điện thoại của tôi bị em trai lấy đi mất rồi.
- 自行车让他借去了。Xe đạp bị anh ta mượn đi rồi.
Người Việt hay sai chỗ này: Câu chữ 被 có thể khuyết tác nhân (ví dụ 我的车被偷了), nhưng câu 叫/让 bắt buộc phải nêu rõ ai làm.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →