← Bài 30Bài 32 →

Bài 31 · HSK 4

放弃毕业沙发粗心考虑获得观众仍然估计关键后悔困难困
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
13từ mới
12chữ Hán mới
+6từ cấp trên chứa chữ của bài
1.029từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

13 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 12 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

12 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vứt bỏ, từ bỏ
KHÍ
qì7 nét
xong, hoàn thành
TẤT
bì6 nét
to, thô
THÔ
cū11 nét
lo nghĩ, lo âu
LỰ
lǜ10 nét
được, thu được
HOẠCH
huò10 nét
đông đảo, mọi người
CHÚNG
zhòng6 nét
vẫn, hãy còn
NHƯNG
réng4 nét
đoán định, ước lượng
CỔ
gū7 nét
chìa khóa, phím
KIỆN
jiàn13 nét
hối hận, ăn năn
HỐI
huǐ10 nét
buồn ngủ, khốn đốn, mắc kẹt
KHỐN
kùn7 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 12 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Câu bị động khẩu ngữ: 叫 / 让

Chủ ngữ + 叫 / 让 + tác nhân + động từ + thành phần khác

Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng 叫 hoặc 让 thay cho 被. Bắt buộc phải có tác nhân sau 叫/让 (không được lược bỏ tác nhân như trong câu 被).

  • 我的手机叫弟弟拿走了。Wǒ de shǒujī jiào dìdi ná zǒu le.Điện thoại của tôi bị em trai lấy đi mất rồi.
  • 自行车让他借去了。Zìxíngchē ràng tā jiè qù le.Xe đạp bị anh ta mượn đi rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Câu chữ 被 có thể khuyết tác nhân (ví dụ 我的车被偷了), nhưng câu 叫/让 bắt buộc phải nêu rõ ai làm.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →