Từ · HSK 4

mấu chốt, then chốt

Âm Hán-Việt: quan kiện
guānthanh 1 · cao đềujiànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 關鍵
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “quan kiện” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
关键是要认真。
Guān jiàn shì yào rèn zhēn.
Mấu chốt là phải nghiêm túc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.