← Bài 4Bài 6 →

Bài 5 · HSK 4

语言过程严重任务压力原因发展商量数量质量证明优点活动差不多
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
12chữ Hán mới
+59từ cấp trên chứa chữ của bài
668từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

13/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 13 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

15 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
lời nói, nói
NGÔN
yán7 nét
đơn vị đo lường, chặng đường, quy tắc, khuôn mẫu
TRÌNH
chéng12 nét
nghiêm khắc, nghiêm trọng
NGHIÊM
yán7 nét
giao phó, mặc sức
NHIỆM
rèn6 nét
nén, đè
ÁP
yā6 nét
nguyên, ban đầu
NGUYÊN
yuán10 nét
bày ra, triển khai
TRIỂN
zhǎn10 nét
đo lường, số lượng
LƯỢNG
liang12 nét
chất lượng, bản chất
CHẤT
zhì8 nét
chứng minh, bằng chứng
CHỨNG
zhèng7 nét
tốt đẹp, ưu tú
ƯU
yōu6 nét
sống, hoạt động
HOẠT
huó9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 15 chữ