Bài 130 · HSK 6
鞠躬丛串丸井亦党兜剑割劈叼吊吼呵
15từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.811từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
15 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 14 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 14 từ
- 鞠躬cúi chàoâm Hán-Việt cúc cungĐọc quen tai: “cúc cung”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 丛bụi, khómâm Hán-Việt tùngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tùng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 串chuỗi, xâuâm Hán-Việt xuyếnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “xuyến”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 丸viên thuốcâm Hán-Việt hoànTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hoàn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 井cái giếngâm Hán-Việt tỉnhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tỉnh”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 亦cũngâm Hán-Việt diệcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “diệc”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 党đảngâm Hán-Việt đảngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đảng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 兜túi, bọc, bao, đi vòng quanhâm Hán-Việt đâuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đâu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 剑kiếmâm Hán-Việt kiếmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “kiếm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 割cắtâm Hán-Việt cắtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cắt”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 劈chẻ, bổâm Hán-Việt pháchTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phách”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 叼ngậm trong miệngâm Hán-Việt điêuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “điêu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 吊treo, mócâm Hán-Việt điếuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “điếu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 吼gầm, rốngâm Hán-Việt hốngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hống”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 呵cười ha hả, quátâm Hán-Việt haTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “ha”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cúi chào, nâng niu, quả bóng
CÚC
17 nét
mình, cúi
CUNG
10 nét
bụi, khóm
TÙNG
5 nét
chuỗi, xâu
XUYẾN
7 nét
viên thuốc
HOÀN
3 nét
cái giếng
TỈNH
4 nét
cũng
DIỆC
6 nét
đảng
ĐẢNG
10 nét
túi, bọc, bao, đi vòng quanh
ĐÂU
11 nét
kiếm
KIẾM
9 nét
cắt
CẮT
12 nét
chẻ, bổ
PHÁCH
15 nét
ngậm trong miệng
ĐIÊU
5 nét
treo, móc
ĐIẾU
6 nét
gầm, rống
HỐNG
7 nét
cười ha hả, quát
HA
8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cấu trúc 鉴于: xét thấy, căn cứ vào (văn bản chính thức)
鉴于 + tình hình thực tế khách quan, 主语 + biện pháp/quyết địnhDùng ở đầu câu làm trạng ngữ chỉ căn cứ thực tế để đưa ra quyết định hoặc giải pháp quản lý.
- 鉴于目前的情况,会议不得不推迟举行。Xét thấy tình hình hiện tại, cuộc họp không thể không hoãn lại.
- 鉴于他在工作中的突出表现,公司决定对他进行奖励。Xét thấy biểu hiện xuất sắc của anh ấy trong công việc, công ty quyết định khen thưởng.
Người Việt hay sai chỗ này: 鉴于 là thuật ngữ hành chính cao cấp, mang tính học thuật và pháp lý cao trong đề thi đọc hiểu HSK 6.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →