Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 129Bài 131

Bài 130 · HSK 6

鞠躬
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
15từ mới
16chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.811từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

15 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 14 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 14 từ
Chữ Hán mới của bài

16 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cúi chào, nâng niu, quả bóng
CÚC
17 nét
mình, cúi
CUNG
gōng10 nét
bụi, khóm
TÙNG
cóng5 nét
chuỗi, xâu
XUYẾN
chuàn7 nét
viên thuốc
HOÀN
wán3 nét
cái giếng
TỈNH
jǐng4 nét
đảng
ĐẢNG
dǎng10 nét
túi, bọc, bao, đi vòng quanh
ĐÂU
dōu11 nét
kiếm
KIẾM
jiàn9 nét
chẻ, bổ
PHÁCH
15 nét
ngậm trong miệng
ĐIÊU
diāo5 nét
treo, móc
ĐIẾU
diào6 nét
gầm, rống
HỐNG
hǒu7 nét
cười ha hả, quát
HA
8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Cấu trúc 鉴于: xét thấy, căn cứ vào (văn bản chính thức)

鉴于 + tình hình thực tế khách quan, 主语 + biện pháp/quyết định

Dùng ở đầu câu làm trạng ngữ chỉ căn cứ thực tế để đưa ra quyết định hoặc giải pháp quản lý.

  • 鉴于目前的情况,会议不得不推迟举行。Jiànyú mùqián de qíngkuàng, huìyì bù dé bù tuīchí jǔxíng.Xét thấy tình hình hiện tại, cuộc họp không thể không hoãn lại.
  • 鉴于他在工作中的突出表现,公司决定对他进行奖励。Jiànyú tā zài gōngzuò zhōng de tūchū biǎoxiàn, gōngsī juédìng duì tā jìnxíng jiǎnglì.Xét thấy biểu hiện xuất sắc của anh ấy trong công việc, công ty quyết định khen thưởng.

Người Việt hay sai chỗ này: 鉴于 là thuật ngữ hành chính cao cấp, mang tính học thuật và pháp lý cao trong đề thi đọc hiểu HSK 6.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →