Bài 129 · HSK 6
债券坟墓娃娃徘徊愚昧愚蠢暧昧斟酌萌芽丙
10từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.796từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
10 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 8 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 1 từ
- 债券trái phiếuâm Hán-Việt trái khoánĐọc quen tai: “trái khoán”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 坟墓mồ mả, lăng mộâm Hán-Việt phần mộĐọc quen tai: “phần mộ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 娃娃em bé, búp bêâm Hán-Việt oa oaĐọc quen tai: “oa oa”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 徘徊đi đi lại lại, do dựâm Hán-Việt bồi hồiĐọc quen tai: “bồi hồi”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 愚昧dốt nát, mê muộiâm Hán-Việt ngu muộiĐọc quen tai: “ngu muội”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 愚蠢ngu ngốc, đần độnâm Hán-Việt ngu xuẩnĐọc quen tai: “ngu xuẩn”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 暧昧mập mờ, ám muộiâm Hán-Việt —Chưa đủ dữ liệu âm Hán-Việt cho mọi chữ trong từ này.phải học thẳng
- 斟酌cân nhắc, suy xétâm Hán-Việt châm chướcĐọc quen tai: “châm chước”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 萌芽mầm mống, nảy mầmâm Hán-Việt manh nhaĐọc quen tai: “manh nha”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 丙thiên can thứ ba (trong 10 thiên can)âm Hán-Việt bínhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bính”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
nợ nần
TRÁI
10 nét
phiếu, thẻ, giấy tờ có giá
KHOÁN
8 nét
mồ mả
PHẦN
7 nét
mộ, lăng mộ
MỘ
13 nét
đứa trẻ, búp bê
OA
9 nét
quẩn quanh
BỒI
11 nét
quẩn quanh
HỒI
9 nét
u mê, ngu ngốc
NGU
13 nét
mờ tối, che giấu
MUỘI
9 nét
ngu ngốc, ngần ngơ
XUẨN
21 nét
mập mờ, không rõ ràng
?
14 nét
rót, suy xét
CHÂM
13 nét
cân nhắc, rót rượu
CHƯỚC
10 nét
nảy mầm, manh nha
MANH
11 nét
mầm, chồi
NHA
7 nét
thiên can thứ ba (trong 10 thiên can)
BÍNH
5 nét