Bài 131 · HSK 6
咋哇哦哨哼啃啥啦嗨嘛嘿嚷坑坠坡垫
16từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.827từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 16 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 16 từ
- 咋sao, thế nàoâm Hán-Việt tráchTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trách”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 哇oà (tiếng khóc), ôi (thán từ), nôn mửaâm Hán-Việt oaTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “oa”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 哦ồ, àâm Hán-Việt ngaTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “nga”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 哨tiếng còi, trạm gácâm Hán-Việt sáoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “sáo”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 哼hừâm Hán-Việt hanhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hanh”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 啃gặm, cắnâm Hán-Việt khẳngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khẳng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 啥gìâm Hán-Việt xáTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “xá”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 啦trợ từâm Hán-Việt lạpTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “lạp”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 嗨chào, nàyâm Hán-Việt hảiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hải”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 嘛trợ từâm Hán-Việt maTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “ma”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 嘿nàyâm Hán-Việt hắcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hắc”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 嚷la hét, quát tháoâm Hán-Việt nhượngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “nhượng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 坑hố, bẫyâm Hán-Việt khanhTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khanh”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 坠rơi, rớtâm Hán-Việt truỵTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “truỵ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 坡dốcâm Hán-Việt phaTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “pha”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 垫lót, kêâm Hán-Việt điếmTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “điếm”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
sao, thế nào
TRÁCH
8 nét
oà (tiếng khóc), ôi (thán từ), nôn mửa
OA
9 nét
ồ, à
NGA
10 nét
tiếng còi, trạm gác
SÁO
10 nét
hừ
HANH
10 nét
gặm, cắn
KHẲNG
11 nét
gì
XÁ
11 nét
trợ từ
LẠP
11 nét
chào, này
HẢI
13 nét
trợ từ
MA
14 nét
này
HẮC
15 nét
la hét, quát tháo
NHƯỢNG
20 nét
hố, bẫy
KHANH
7 nét
rơi, rớt
TRUỴ
7 nét
dốc
PHA
8 nét
lót, kê
ĐIẾM
9 nét