Bài 132 · HSK 6
塌塔孔宰岔州巷幢弦愈愣憋扁扑扒扛
16từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.843từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 16 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 16 từ
- 塌sập, lúnâm Hán-Việt thápTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tháp”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 塔thápâm Hán-Việt thápTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tháp”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 孔lỗ, hốcâm Hán-Việt khổngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khổng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 宰giết mổ, làm thịt (động từ); tể tướng (danh từ)âm Hán-Việt tểTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tể”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 岔rẽ nhánh, phân nhánhâm Hán-Việt xoáTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “xoá”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 州châu, bangâm Hán-Việt châuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “châu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 巷ngõ, hẻmâm Hán-Việt hạngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hạng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 幢cái, tòaâm Hán-Việt tràngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tràng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 弦dây đàn, dây cungâm Hán-Việt huyềnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “huyền”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 愈càng, khỏi bệnhâm Hán-Việt dũTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “dũ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 愣sững sờ, thẫn thờâm Hán-Việt lăngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “lăng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 憋nén, bức bốiâm Hán-Việt biệtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “biệt”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 扁dẹt, bẹpâm Hán-Việt biểnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “biển”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 扑vồ, lao vàoâm Hán-Việt phácTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phác”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 扒bới, khoétâm Hán-Việt báiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bái”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 扛vác trên vaiâm Hán-Việt giangTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “giang”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
sập, lún
THÁP
13 nét
tháp
THÁP
12 nét
lỗ, hốc
KHỔNG
4 nét
giết mổ, làm thịt (động từ); tể tướng (danh từ)
TỂ
10 nét
rẽ nhánh, phân nhánh
XOÁ
7 nét
châu, bang
CHÂU
6 nét
ngõ, hẻm
HẠNG
9 nét
cái, tòa
TRÀNG
15 nét
dây đàn, dây cung
HUYỀN
8 nét
càng, khỏi bệnh
DŨ
13 nét
sững sờ, thẫn thờ
LĂNG
12 nét
nén, bức bối
BIỆT
15 nét
dẹt, bẹp
BIỂN
9 nét
vồ, lao vào
PHÁC
5 nét
bới, khoét
BÁI
5 nét
vác trên vai
GIANG
6 nét