Bài 127 · HSK 6
阐述阻挠陡峭陶醉熏陶陶瓷陷阱隐患隐私隐约隐瞒隐蔽隔阂隧道雇佣震撼靠拢预兆
18từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.771từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 阐述làm rõ, trình bàyâm Hán-Việt xiển thuậtÂm Hán-Việt “xiển thuật” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 阻挠cản trở, phá rốiâm Hán-Việt trở nạoÂm Hán-Việt “trở nạo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 陡峭dốc đứngâm Hán-Việt đẩu tiễuÂm Hán-Việt “đẩu tiễu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 陶醉say sưa, ngất ngâyâm Hán-Việt đào tuýÂm Hán-Việt “đào tuý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 熏陶ảnh hưởng, thấm nhuầnâm Hán-Việt huân đàoÂm Hán-Việt “huân đào” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 陶瓷đồ gốm sứâm Hán-Việt đào từÂm Hán-Việt “đào từ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 陷阱cạm bẫyâm Hán-Việt hãm tỉnhÂm Hán-Việt “hãm tỉnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 隐患mối họa ngầm, hiểm họaâm Hán-Việt ẩn hoạnÂm Hán-Việt “ẩn hoạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 隐私đời tư, bí mật cá nhânâm Hán-Việt ẩn tưÂm Hán-Việt “ẩn tư” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 隐约mờ ảo, thoắt ẩn thoắt hiệnâm Hán-Việt ẩn ướcÂm Hán-Việt “ẩn ước” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 隐瞒giấu giếm, che đậyâm Hán-Việt ẩn manÂm Hán-Việt “ẩn man” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 隐蔽che giấu, ẩn nấpâm Hán-Việt ẩn tếÂm Hán-Việt “ẩn tế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 隔阂sự xa cách, bất hòaâm Hán-Việt cách ngạiÂm Hán-Việt “cách ngại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 隧道đường hầmâm Hán-Việt toại đạoÂm Hán-Việt “toại đạo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 雇佣thuê mướn, tuyển dụngâm Hán-Việt cố dungÂm Hán-Việt “cố dung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 震撼chấn động, lay độngâm Hán-Việt chấn hámÂm Hán-Việt “chấn hám” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 靠拢lại gần, xích lạiâm Hán-Việt kháo longÂm Hán-Việt “kháo long” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 预兆điềm báoâm Hán-Việt dự triệuÂm Hán-Việt “dự triệu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
14 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
giải thích, làm sáng tỏ
XIỂN
11 nét
gãi, cản trở
NẠO
9 nét
dốc, đột ngột
ĐẨU
9 nét
đồ gốm, nuôi dưỡng
ĐÀO
10 nét
hơi khói, xông khói
HUÂN
14 nét
sứ
TỪ
10 nét
hố bẫy, cạm bẫy
TỈNH
6 nét
ẩn giấu, kín đáo
ẨN
11 nét
giấu giếm, che đậy
MAN
15 nét
che, đậy
TẾ
14 nét
ngăn cách, bất hòa
NGẠI
9 nét
đường hầm
TOẠI
14 nét
thuê mướn, ở đợ
DUNG
7 nét
rung chuyển, động lòng
HÁM
16 nét
lại gần, tụ tập
LONG
8 nét
điềm báo, triệu
TRIỆU
6 nét