Bài 120 · HSK 6
稿件空隙窍门笨拙笼罩筛选签署部署简陋管辖粉末粉碎粉色糟蹋纠正纠纷纤维纺织
18từ mới
14chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.648từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 稿件bản thảo, bài viếtâm Hán-Việt cảo kiệnÂm Hán-Việt “cảo kiện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 空隙khe hở, khoảng trốngâm Hán-Việt khống khíchÂm Hán-Việt “khống khích” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 窍门mẹo, bí quyếtâm Hán-Việt khiếu mônÂm Hán-Việt “khiếu môn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 笨拙vụng về, lóng ngóngâm Hán-Việt bổn chuyếtÂm Hán-Việt “bổn chuyết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 笼罩bao phủ, trùm lênâm Hán-Việt lung tráoÂm Hán-Việt “lung tráo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 筛选sàng lọcâm Hán-Việt si tuyểnÂm Hán-Việt “si tuyển” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 签署ký kếtâm Hán-Việt thiêm thựÂm Hán-Việt “thiêm thự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 部署bố trí, sắp xếpâm Hán-Việt bộ thựÂm Hán-Việt “bộ thự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 简陋thô sơ, nghèo nànâm Hán-Việt giản lậuÂm Hán-Việt “giản lậu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 管辖quản lý, cai quảnâm Hán-Việt quản hạtÂm Hán-Việt “quản hạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 粉末bộtâm Hán-Việt phấn mạtÂm Hán-Việt “phấn mạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 粉碎nghiền nát, tan vỡâm Hán-Việt phấn toáiÂm Hán-Việt “phấn toái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 粉色màu hồngâm Hán-Việt phấn sắcÂm Hán-Việt “phấn sắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 糟蹋phí phạm, hủy hoạiâm Hán-Việt tao đạpÂm Hán-Việt “tao đạp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 纠正sửa chữa, uốn nắnâm Hán-Việt củ chínhÂm Hán-Việt “củ chính” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 纠纷tranh chấp, xích míchâm Hán-Việt củ phânÂm Hán-Việt “củ phân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 纤维sợiâm Hán-Việt tiêm duyÂm Hán-Việt “tiêm duy” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 纺织dệt mayâm Hán-Việt phưởng chứcÂm Hán-Việt “phưởng chức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
18 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bản thảo, nháp
CẢO
15 nét
kẽ hở, cơ hội
KHÍCH
12 nét
lỗ huyệt, bí quyết
KHIẾU
10 nét
vụng về, kém cỏi
CHUYẾT
8 nét
chụp, trùm
TRÁO
13 nét
sàng, lọc
SI
12 nét
ký tên, cơ quan
THỰ
13 nét
thô sơ, xấu xa
LẬU
8 nét
cai quản, quản lý
HẠT
14 nét
bột, phấn, màu hồng
PHẤN
10 nét
dẫm, đạp
ĐẠP
17 nét
uốn nắn, buộc chặt, tra xét
CỦ
5 nét
mảnh, nhỏ
TIÊM
6 nét
dệt
PHƯỞNG
7 nét