Từ · HSK 6

quản lý, cai quản

Âm Hán-Việt: quản hạt
guǎnthanh 3 · võng rồi lênxiáthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 管轄
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “quản hạt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里归他管辖。
Zhè lǐ guī tā guǎn xiá.
Nơi này thuộc quyền quản lý của ông ấy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.