Bài 121 · HSK 6
细菌绑架捆绑缘故边缘缠绕缴纳罕见耕地肥沃胆怯背叛背诵胸膛腐朽腐蚀膝盖
17từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.665từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
17 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 17 từ
- 细菌vi khuẩnâm Hán-Việt tế khuẩnÂm Hán-Việt “tế khuẩn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 绑架bắt cócâm Hán-Việt bảng giáÂm Hán-Việt “bảng giá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 捆绑trói buộcâm Hán-Việt khổn bảngÂm Hán-Việt “khổn bảng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 缘故nguyên nhân, cớâm Hán-Việt duyên cốÂm Hán-Việt “duyên cố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 边缘bờ rìa, mépâm Hán-Việt biên duyênÂm Hán-Việt “biên duyên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 缠绕quấn, quấn quanhâm Hán-Việt triền nhiễuÂm Hán-Việt “triền nhiễu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 缴纳nộp, đóngâm Hán-Việt kiểu nạpÂm Hán-Việt “kiểu nạp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 罕见hiếm khi, hiếm cóâm Hán-Việt hãn kiếnÂm Hán-Việt “hãn kiến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 耕地đất canh tácâm Hán-Việt canh địaÂm Hán-Việt “canh địa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 肥沃màu mỡâm Hán-Việt phì ốcÂm Hán-Việt “phì ốc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 胆怯nhát gan, rụt rèâm Hán-Việt đảm khiếpÂm Hán-Việt “đảm khiếp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 背叛phản bộiâm Hán-Việt bối phảnÂm Hán-Việt “bối phản” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 背诵học thuộc lòng, đọc thuộcâm Hán-Việt bối tụngÂm Hán-Việt “bối tụng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 胸膛lồng ngực, ngựcâm Hán-Việt hung thangÂm Hán-Việt “hung thang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 腐朽mục nát, lỗi thờiâm Hán-Việt hủ hủÂm Hán-Việt “hủ hủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 腐蚀ăn mòn, mài mònâm Hán-Việt hủ thựcÂm Hán-Việt “hủ thực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 膝盖đầu gốiâm Hán-Việt tất cáiÂm Hán-Việt “tất cái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
14 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
nấm
KHUẨN
11 nét
buộc, trói
BẢNG
9 nét
buộc, trói
KHỔN
10 nét
duyên phận, duyên cớ
DUYÊN
12 nét
quấn, quấy rầy
TRIỀN
13 nét
nộp, giao nộp
KIỂU
16 nét
hiếm
HÃN
7 nét
cày bừa
CANH
10 nét
màu mỡ, phì nhiêu
ỐC
7 nét
nhút nhát, sợ sệt
KHIẾP
8 nét
phản bội
PHẢN
9 nét
tụng, đọc vẹt
TỤNG
9 nét
khoang ngực, lòng
THANG
15 nét
mục nát
HỦ
6 nét
ăn mòn, tổn hại
THỰC
9 nét
đầu gối
TẤT
15 nét