Bài 20 · HSK 4
阳光随便随着修理幸福改变现金职业负责迷路吸引引起使假
14từ mới
12chữ Hán mới
+32từ cấp trên chứa chữ của bài
878từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
2/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 2 từ bẫy, nghĩa đã khác — 7 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 2 từ
- 阳光ánh nắng, ánh sáng mặt trờiâm Hán-Việt dương quangÂm Hán-Việt “dương quang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 随便tùy ý, thoải máiâm Hán-Việt tuỳ tiệnĐọc quen tai: “tuỳ tiện”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 随着cùng với, theoâm Hán-Việt tuỳ trướcÂm Hán-Việt “tuỳ trước” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 修理sửa chữaâm Hán-Việt tu lýĐọc quen tai: “tu lý”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 幸福hạnh phúcâm Hán-Việt hạnh phúcGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hạnh phúc” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 改变thay đổi, biến đổiâm Hán-Việt cải biếnĐọc quen tai: “cải biến”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 现金tiền mặtâm Hán-Việt hiện kimĐọc quen tai: “hiện kim”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 职业nghề nghiệpâm Hán-Việt chức nghiệpĐọc quen tai: “chức nghiệp”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 负责chịu trách nhiệmâm Hán-Việt phụ tráchĐọc quen tai: “phụ trách”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 迷路lạc đườngâm Hán-Việt mê lộĐọc quen tai: “mê lộ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 吸引thu hút, hấp dẫnâm Hán-Việt hấp dẫnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hấp dẫn” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 引起gây ra, dẫn đếnâm Hán-Việt dẫn khởiÂm Hán-Việt “dẫn khởi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 使khiến, làm choâm Hán-Việt sửTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “sử”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 假giả, nghỉâm Hán-Việt giảTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “giả”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
12 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
sáng, hết
QUANG
6 nét
theo, tùy ý
TUỲ
11 nét
sửa chữa, học tập
TU
9 nét
may mắn, hạnh phúc
HẠNH
8 nét
phúc lành, may mắn (hạnh phúc là nghĩa phái sinh)
PHÚC
13 nét
sửa đổi, thay đổi
CẢI
7 nét
vàng, kim loại
KIM
8 nét
chức trách, nghề nghiệp
CHỨC
11 nét
vác, mang
PHỤ
6 nét
lạc lối, mê đắm
MÊ
9 nét
hít, hút
HẤP
6 nét
dẫn, kéo
DẪN
4 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Phó từ 反而: ngược lại (trái với dự đoán thông thường)
…不但没/不…, 反而 + điều trái ngượcKết quả đi ngược hẳn điều lẽ ra phải xảy ra. Thường có vế phủ định đứng trước. Biểu thị sự việc diễn biến theo hướng hoàn toàn trái ngược với lẽ thường hoặc dự tính ban đầu.
- 吃了药,病不但没好,反而更重了。Uống thuốc rồi mà bệnh không đỡ, ngược lại còn nặng hơn.
- 吃了药以后,他的头疼不仅没好,反而更严重了。Sau khi uống thuốc xong, cơn đau đầu của anh ấy chẳng những không đỡ mà ngược lại còn nặng hơn.
Người Việt hay sai chỗ này: 反而 không dùng cho kết quả chỉ đơn giản là KHÁC — phải là NGƯỢC với mong đợi. 反而 đứng sau chủ ngữ của vế thứ hai và đứng trước động từ/tính từ.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →