Từ · HSK 4

gây ra, dẫn đến

Âm Hán-Việt: dẫn khởi
yínthanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là yǐn qǐ — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “dẫn khởi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这件事引起了注意。
Zhè jiàn shì yǐnqǐ le zhùyì.
Việc này đã thu hút sự chú ý.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.