Bài 6 · HSK 3
结婚结束笔记本简单参加提高一样一边不但个子中文为了
12từ mới
9chữ Hán mới
+43từ cấp trên chứa chữ của bài
373từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
12 từ mới
4/12 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 4 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 7 từ
- 结婚lấy nhau, kết hônâm Hán-Việt kết hônGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “kết hôn” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 结束xong, kết thúcâm Hán-Việt kết thúcGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “kết thúc” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 笔记本vở, máy tính xách tayâm Hán-Việt bút ký bảnÂm Hán-Việt “bút ký bản” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 简单đơn giảnâm Hán-Việt giản đơnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “giản đơn” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 参加tham gia, tham dựâm Hán-Việt tham giaGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tham gia” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 提高nâng cao, tăngâm Hán-Việt đề caoĐọc quen tai: “đề cao”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 一样giống nhau, y hệtâm Hán-Việt nhất dạngÂm Hán-Việt “nhất dạng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 一边vừa... vừa..., một bênâm Hán-Việt nhất biênÂm Hán-Việt “nhất biên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不但không chỉâm Hán-Việt bất đãnÂm Hán-Việt “bất đãn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 个子vóc dáng, chiều caoâm Hán-Việt cá tửÂm Hán-Việt “cá tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 中文tiếng Trungâm Hán-Việt trung vănÂm Hán-Việt “trung văn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 为了để, vìâm Hán-Việt vị liễuÂm Hán-Việt “vị liễu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
9 chữ Hán mới
14 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thắt, buộc
KẾT
9 nét
kết hôn
HÔN
11 nét
bó, buộc
THÚC
7 nét
ghi nhớ, ghi chép
KÝ
5 nét
đơn giản, thư từ
GIẢN
13 nét
đơn giản, chiếc
ĐƠN
8 nét
tham gia, tham khảo
THAM
8 nét
thêm, cộng
GIA
5 nét
xách, nhắc đến
ĐỀ
12 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
是…的 nhấn mạnh
是 + phần nhấn mạnh + động từ + 的Việc đã xảy ra rồi, và người nói muốn hỏi hoặc nhấn vào LÚC NÀO, Ở ĐÂU, BẰNG CÁCH NÀO chứ không phải việc có xảy ra hay không.
- 我是昨天来的。Tôi đến hôm qua.
- 你是怎么来的?Bạn đến bằng cách nào?
Người Việt hay sai chỗ này: Dùng 了 thay cho 是…的 làm mất trọng tâm câu.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →