Từ · HSK 3

lấy nhau, kết hôn

Âm Hán-Việt: kết hôn
jiéthanh 2 · đi lênhūnthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 結婚
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “kết hôn” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他们去年结婚了。
Tāmen qùnián jiéhūn le.
Họ kết hôn năm ngoái.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.