Từ · HSK 3

tiếng Trung

Âm Hán-Việt: trung văn
zhōngthanh 1 · cao đềuwénthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trung văn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我喜欢学中文。
Wǒ xǐhuān xué zhōngwén.
Tôi thích học tiếng Trung.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.