Bài 144 · HSK 6
烹饪疙瘩瘫痪皱纹盗窃聋哑肿瘤脂肪
8từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.987từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
8 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 8 từ
- 烹饪nấu nướng, nấu ănâm Hán-Việt —Chưa đủ dữ liệu âm Hán-Việt cho mọi chữ trong từ này.phải học thẳng
- 疙瘩cục u, vướng mắcâm Hán-Việt ngật đápÂm Hán-Việt “ngật đáp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 瘫痪bại liệt, tê liệtâm Hán-Việt than hoánÂm Hán-Việt “than hoán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 皱纹nếp nhănâm Hán-Việt trứu vănÂm Hán-Việt “trứu văn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 盗窃trộm cắpâm Hán-Việt đạo thiếtÂm Hán-Việt “đạo thiết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 聋哑câm điếcâm Hán-Việt lung áÂm Hán-Việt “lung á” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 肿瘤u, khối uâm Hán-Việt trũng lựuÂm Hán-Việt “trũng lựu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 脂肪mỡâm Hán-Việt chi phươngÂm Hán-Việt “chi phương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
nấu nướng
PHANH
11 nét
nấu nướng
?
7 nét
cục, u
NGẬT
8 nét
cục, u nhỏ
ĐÁP
14 nét
liệt, bại liệt
THAN
15 nét
tê liệt
HOÁN
12 nét
nhăn, nhàu
TRỨU
10 nét
vân, nếp nhăn
VĂN
7 nét
trộm cắp, cướp
ĐẠO
11 nét
trộm cắp, lén lút
THIẾT
9 nét
điếc
LUNG
11 nét
câm, khàn
Á
9 nét
sưng
TRŨNG
8 nét
bướu, u
LỰU
15 nét
mỡ
CHI
10 nét
mỡ
PHƯƠNG
8 nét