Bài 143 · HSK 6
旗帜旗袍杠杆沐浴沼泽泡沫浸泡灌溉炉灶
9từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.979từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
9 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 9 từ
- 旗帜lá cờ, ngọn cờâm Hán-Việt kỳ xíÂm Hán-Việt “kỳ xí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 旗袍sườn xámâm Hán-Việt kỳ bàoÂm Hán-Việt “kỳ bào” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 杠杆đòn bẩyâm Hán-Việt cống cánÂm Hán-Việt “cống cán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 沐浴tắm gội, tắm mìnhâm Hán-Việt mộc dụcÂm Hán-Việt “mộc dục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 沼泽đầm lầyâm Hán-Việt chiểu trạchÂm Hán-Việt “chiểu trạch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 泡沫bọtâm Hán-Việt phao mạtÂm Hán-Việt “phao mạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 浸泡ngâmâm Hán-Việt tẩm phaoÂm Hán-Việt “tẩm phao” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 灌溉tưới tiêuâm Hán-Việt quán kháiÂm Hán-Việt “quán khái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 炉灶bếp lòâm Hán-Việt lò táoÂm Hán-Việt “lò táo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cờ
KỲ
14 nét
cờ
XÍ
8 nét
áo dài
BÀO
10 nét
đòn gánh, đòn bẩy
CỐNG
7 nét
cán, gậy
CÁN
7 nét
gội đầu, gội
MỘC
7 nét
tắm, gội
DỤC
10 nét
ao đầm
CHIỂU
8 nét
đầm, ơn
TRẠCH
8 nét
ngâm, bọt
PHAO
8 nét
bọt nước
MẠT
8 nét
ngâm, thấm
TẨM
10 nét
tưới, rót
QUÁN
20 nét
tưới nước
KHÁI
12 nét
lò
LÒ
8 nét
bếp
TÁO
7 nét