Bài 140 · HSK 6
呻吟咀嚼哆嗦哺乳唠叨啰唆喇叭喉咙
8từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.954từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
8 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 8 từ
- 呻吟rên rỉâm Hán-Việt thân ngâmÂm Hán-Việt “thân ngâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 咀嚼nhai, ngẫm nghĩâm Hán-Việt trớ tướcÂm Hán-Việt “trớ tước” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 哆嗦run rẩyâm Hán-Việt đá sáchÂm Hán-Việt “đá sách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 哺乳cho con búâm Hán-Việt bú nhũÂm Hán-Việt “bú nhũ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 唠叨cằn nhằn, lải nhảiâm Hán-Việt —Chưa đủ dữ liệu âm Hán-Việt cho mọi chữ trong từ này.phải học thẳng
- 啰唆lằng nhằng, dài dòngâm Hán-Việt —Chưa đủ dữ liệu âm Hán-Việt cho mọi chữ trong từ này.phải học thẳng
- 喇叭cái loaâm Hán-Việt lạt báÂm Hán-Việt “lạt bá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 喉咙cổ họngâm Hán-Việt hầu lungÂm Hán-Việt “hầu lung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
rên
THÂN
8 nét
ngâm, rên rỉ
NGÂM
7 nét
nhai
TRỚ
8 nét
nhai, ngậm
TƯỚC
20 nét
run rẩy
ĐÁ
9 nét
lải nhải, phiền phức
SÁCH
13 nét
mớm, nuôi bú
BÚ
10 nét
sữa, vú
NHŨ
8 nét
nói nhiều, trò chuyện
?
10 nét
nhiều lời, lải nhải
ĐAO
5 nét
nhiều lời
?
11 nét
xúi giục, lải nhải
TOA
10 nét
dùng trong từ phiên âm loa (laba)
LẠT
12 nét
từ tượng thanh (tiếng kêu), hoặc dùng trong từ ghép (loa)
BÁ
5 nét
họng
HẦU
12 nét
cổ họng (chỉ dùng trong từ ghép)
LUNG
8 nét