Bài 139 · HSK 6
乞丐佳肴侮辱俘虏凹凸叮嘱嘱咐吩咐吝啬
9từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.946từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
9 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 9 từ
- 乞丐kẻ ăn xinâm Hán-Việt khất cáiÂm Hán-Việt “khất cái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 佳肴món ngonâm Hán-Việt giai hàoÂm Hán-Việt “giai hào” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 侮辱lăng mạ, sỉ nhụcâm Hán-Việt vũ nhụcÂm Hán-Việt “vũ nhục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 俘虏tù binh, bắt làm tù binhâm Hán-Việt phu lỗÂm Hán-Việt “phu lỗ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 凹凸lồi lõmâm Hán-Việt ao độtÂm Hán-Việt “ao đột” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 叮嘱dặn dòâm Hán-Việt đinh chúcÂm Hán-Việt “đinh chúc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 嘱咐dặn dòâm Hán-Việt chúc phóÂm Hán-Việt “chúc phó” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 吩咐dặn dò, sai bảoâm Hán-Việt phân phóÂm Hán-Việt “phân phó” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 吝啬keo kiệt, bủn xỉnâm Hán-Việt —Chưa đủ dữ liệu âm Hán-Việt cho mọi chữ trong từ này.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cầu xin
KHẤT
3 nét
xin ăn
CÁI
4 nét
đẹp, tốt
GIAI
8 nét
món ăn
HÀO
8 nét
khinh nhờn, lăng nhục
VŨ
9 nét
nhục nhã, làm nhục
NHỤC
10 nét
người bị bắt làm tù binh
PHU
9 nét
tù binh, bắt làm tù binh
LỖ
8 nét
lõm
AO
5 nét
lồi
ĐỘT
5 nét
dặn dò, cắn
ĐINH
5 nét
dặn dò, phó thác
CHÚC
15 nét
dặn dò (chỉ dùng trong từ ghép)
PHÓ
8 nét
dặn dò (chỉ dùng trong từ ghép)
PHÂN
7 nét
keo kiệt, tiếc rẻ
LẬN
7 nét
keo kiệt, bủn xỉn
?
11 nét