Bài 141 · HSK 6
喧哗堤坝嫉妒寺庙尴尬峡谷稻谷崩溃
8từ mới
15chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.962từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
8 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 8 từ
- 喧哗ào ào, ồn àoâm Hán-Việt huyên hoaÂm Hán-Việt “huyên hoa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 堤坝đê điềuâm Hán-Việt đê báÂm Hán-Việt “đê bá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 嫉妒ghen tị, đố kỵâm Hán-Việt tật đốÂm Hán-Việt “tật đố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 寺庙chùa chiền, đền miếuâm Hán-Việt tự miếuÂm Hán-Việt “tự miếu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 尴尬ngượng ngùng, khó xửâm Hán-Việt —Chưa đủ dữ liệu âm Hán-Việt cho mọi chữ trong từ này.phải học thẳng
- 峡谷hẻm núiâm Hán-Việt hiệp cốcÂm Hán-Việt “hiệp cốc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 稻谷lúa gạo, lúaâm Hán-Việt đạo cốcÂm Hán-Việt “đạo cốc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 崩溃sụp đổ, suy sụpâm Hán-Việt băng hộiÂm Hán-Việt “băng hội” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
15 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ồn ào, náo nhiệt
HUYÊN
12 nét
ào ào, ồn ào
HOA
9 nét
con đê
ĐÊ
12 nét
đập nước
BÁ
7 nét
ghen ghét, đố kỵ
TẬT
13 nét
ghen tị
ĐỐ
7 nét
chùa, cơ quan chính phủ thời xưa
TỰ
6 nét
miếu, đền thờ
MIẾU
8 nét
chỉ dùng trong từ ghép 'lúng túng' (gượng gạo), không đứng độc lập
?
13 nét
chỉ dùng trong từ ghép 'lúng túng' (gượng gạo), không đứng độc lập
GIỚI
7 nét
hẻm núi, eo biển
HIỆP
9 nét
thung lũng, lúa
CỐC
7 nét
lúa
ĐẠO
15 nét
sụp đổ, tan vỡ
BĂNG
11 nét
vỡ, tan vỡ
HỘI
12 nét