Bài 136 · HSK 6
眨眯瞪砖砸磅磕秃秤窜窝竖筐粒粥绣
16từ mới
16chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
4.907từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 16 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 16 từ
- 眨chớp mắtâm Hán-Việt trátTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trát”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 眯nheo mắtâm Hán-Việt mêTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “mê”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 瞪trừng mắt, trợn mắtâm Hán-Việt trừngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trừng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 砖viên gạch, gạchâm Hán-Việt chuyênTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “chuyên”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 砸đập, némâm Hán-Việt tạpTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tạp”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 磅pao (đơn vị đo lường)âm Hán-Việt bảngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bảng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 磕va, gõâm Hán-Việt kháiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khái”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 秃hói, trụiâm Hán-Việt thốcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thốc”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 秤cái cân, cânâm Hán-Việt xứngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “xứng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 窜chạy trốn, chuồnâm Hán-Việt thoánTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thoán”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 窝ổ, hangâm Hán-Việt oaTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “oa”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 竖dựng đứng, chiều dọcâm Hán-Việt thụTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thụ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 筐cái giỏ, cái sọtâm Hán-Việt khuôngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khuông”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 粒hạtâm Hán-Việt lạpTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “lạp”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 粥cháoâm Hán-Việt chúcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “chúc”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 绣thêuâm Hán-Việt túTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tú”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
16 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chớp mắt
TRÁT
9 nét
nheo mắt
MÊ
11 nét
trừng mắt, trợn mắt
TRỪNG
17 nét
viên gạch, gạch
CHUYÊN
9 nét
đập, ném
TẠP
10 nét
pao (đơn vị đo lường)
BẢNG
15 nét
va, gõ
KHÁI
15 nét
hói, trụi
THỐC
7 nét
cái cân, cân
XỨNG
10 nét
chạy trốn, chuồn
THOÁN
12 nét
ổ, hang
OA
12 nét
dựng đứng, chiều dọc
THỤ
9 nét
cái giỏ, cái sọt
KHUÔNG
12 nét
hạt
LẠP
11 nét
cháo
CHÚC
12 nét
thêu
TÚ
10 nét