← Bài 15Bài 17 →

Bài 16 · HSK 3

忘记比赛比较舒服发烧聊天自己蛋糕裤子黑板
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
10từ mới
10chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
489từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

10 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 10 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

9 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thi đấu, cuộc thi
TÁI
sài14 nét
so sánh, đo lường
GIẢO
jiào10 nét
duỗi, thoải mái
THƯ
shū12 nét
nấu, đốt
THIÊU
shāo10 nét
trò chuyện, tạm
LIÊU
liáo11 nét
mình, bản thân
KỶ
jǐ3 nét
bánh ngọt
CAO
gāo16 nét
quần
KHỐ
kù12 nét
tấm ván, bảng
BẢN
bǎn8 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 9 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Bổ ngữ xu hướng: 来 và 去

Động từ + 来/去

来 là hướng về phía người nói, 去 là hướng ra xa người nói. Gắn sau động từ chuyển động.

  • 他进来了。Tā jìn lái le.Anh ấy đi vào (chỗ tôi).
  • 你出去吧。Nǐ chū qù ba.Bạn ra ngoài đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Chọn 来 hay 去 phụ thuộc người nói đứng ở đâu — tiếng Việt không bắt buộc phân biệt này.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →