Bài 16 · HSK 3
忘记比赛比较舒服发烧聊天自己蛋糕裤子黑板
10từ mới
10chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
489từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
10 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 10 từ
- 忘记quênâm Hán-Việt vong kýÂm Hán-Việt “vong ký” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 比赛thi đấu, cuộc thiâm Hán-Việt bỉ táiÂm Hán-Việt “bỉ tái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 比较so sánh, kháâm Hán-Việt bỉ giảoÂm Hán-Việt “bỉ giảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 舒服thoải mái, dễ chịuâm Hán-Việt thư phụcÂm Hán-Việt “thư phục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 发烧sốtâm Hán-Việt phát thiêuÂm Hán-Việt “phát thiêu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 聊天tán gẫu, trò chuyệnâm Hán-Việt liêu thiênÂm Hán-Việt “liêu thiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 自己tự mình, bản thânâm Hán-Việt tự kỷÂm Hán-Việt “tự kỷ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 蛋糕bánh ngọtâm Hán-Việt đản caoÂm Hán-Việt “đản cao” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 裤子quầnâm Hán-Việt khố tửÂm Hán-Việt “khố tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 黑板bảng đenâm Hán-Việt hắc bảnÂm Hán-Việt “hắc bản” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
9 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
quên
VONG
7 nét
thi đấu, cuộc thi
TÁI
14 nét
so sánh, đo lường
GIẢO
10 nét
duỗi, thoải mái
THƯ
12 nét
nấu, đốt
THIÊU
10 nét
trò chuyện, tạm
LIÊU
11 nét
mình, bản thân
KỶ
3 nét
bánh ngọt
CAO
16 nét
quần
KHỐ
12 nét
tấm ván, bảng
BẢN
8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Bổ ngữ xu hướng: 来 và 去
Động từ + 来/去来 là hướng về phía người nói, 去 là hướng ra xa người nói. Gắn sau động từ chuyển động.
- 他进来了。Anh ấy đi vào (chỗ tôi).
- 你出去吧。Bạn ra ngoài đi.
Người Việt hay sai chỗ này: Chọn 来 hay 去 phụ thuộc người nói đứng ở đâu — tiếng Việt không bắt buộc phân biệt này.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →