← Bài 7Bài 9 →

Bài 8 · HSK 3

最近月亮有名根据爱好经常经过节日菜单见面记得起来
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
12từ mới
2chữ Hán mới
+4từ cấp trên chứa chữ của bài
397từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

12 từ mới

1/12 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 11 từ
Chữ Hán mới của bài

2 chữ Hán mới

21 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
rễ, gốc
CĂN
gēn10 nét
dựa vào, căn cứ
CỨ
jù11 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 21 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

一…就…

一 + việc A + 就 + việc B

Hễ A xảy ra là B xảy ra ngay, hoặc lần nào A cũng kéo theo B.

  • 他一回家就看电视。Tā yì huí jiā jiù kàn diànshì.Anh ấy về đến nhà là xem tivi.

Người Việt hay sai chỗ này: 就 phải đứng trước động từ của vế sau, không đứng đầu vế.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →