Bài 8 · HSK 3
最近月亮有名根据爱好经常经过节日菜单见面记得起来
12từ mới
2chữ Hán mới
+4từ cấp trên chứa chữ của bài
397từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
12 từ mới
1/12 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 11 từ
- 最近gần đâyâm Hán-Việt tối cậnÂm Hán-Việt “tối cận” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 月亮mặt trăngâm Hán-Việt nguyệt lượngÂm Hán-Việt “nguyệt lượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 有名nổi tiếngâm Hán-Việt hữu danhÂm Hán-Việt “hữu danh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 根据dựa theo, căn cứâm Hán-Việt căn cứGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “căn cứ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 爱好sở thích, thíchâm Hán-Việt ái hiếuÂm Hán-Việt “ái hiếu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 经常thường xuyên, luônâm Hán-Việt kinh thườngÂm Hán-Việt “kinh thường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 经过trải qua, đi quaâm Hán-Việt kinh quáÂm Hán-Việt “kinh quá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 节日ngày lễâm Hán-Việt tiết nhậtÂm Hán-Việt “tiết nhật” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 菜单thực đơnâm Hán-Việt thái đơnÂm Hán-Việt “thái đơn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 见面gặp mặtâm Hán-Việt kiến diệnÂm Hán-Việt “kiến diện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 记得nhớâm Hán-Việt ký đắcÂm Hán-Việt “ký đắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 起来đứng dậy, dậyâm Hán-Việt khởi laiÂm Hán-Việt “khởi lai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
2 chữ Hán mới
21 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
rễ, gốc
CĂN
10 nét
dựa vào, căn cứ
CỨ
11 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
一…就…
一 + việc A + 就 + việc BHễ A xảy ra là B xảy ra ngay, hoặc lần nào A cũng kéo theo B.
- 他一回家就看电视。Anh ấy về đến nhà là xem tivi.
Người Việt hay sai chỗ này: 就 phải đứng trước động từ của vế sau, không đứng đầu vế.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →