Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiết nhật” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
春节是中国的大节日。
Chūnjié shì Zhōngguó de dà jiérì.
Tết Nguyên Đán là ngày lễ lớn của Trung Quốc.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.